Tiếng Việt
Báo cáo thẩm tra tiếng Anh là gì?
báo cáo thẩm tra tiếng Anh là inspection report /ɪnˈspɛkʃən rɪˈpɔrt/. Bản báo cáo về kết quả kiểm tra hoặc xem xét một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspection report
Ví dụ câu với báo cáo thẩm tra / inspection report
- 1
The inspection report was submitted to the management for review.
Báo cáo thẩm tra đã được gửi đến ban quản lý để xem xét.
- 2
She prepared an inspection report after inspecting the factory.
Cô ấy đã chuẩn bị báo cáo thẩm tra sau khi kiểm tra nhà máy.
Ghi chú dùng từ báo cáo thẩm tra
Báo cáo thẩm tra là tài liệu tổng hợp kết quả kiểm tra. Các thuật ngữ liên quan: 'audit' (kiểm toán), 'assessment' (đánh giá), 'review' (xem xét).
Video minh hoạ báo cáo thẩm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo thẩm tra
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo thẩm tra"
Báo cáo thẩm tra tiếng Anh là gì?
Báo cáo thẩm tra tiếng Anh là "inspection report" (danh từ), nghĩa là: Bản báo cáo về kết quả kiểm tra hoặc xem xét một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.
"inspection report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspection report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo thẩm tra". Báo cáo thẩm tra là tài liệu tổng hợp kết quả kiểm tra.
Phát âm "inspection report" như thế nào?
"inspection report" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspection report"?
Báo cáo thẩm tra đã được gửi đến ban quản lý để xem xét. — The inspection report was submitted to the management for review.