Tiếng Việt
Báo cáo thường niên tiếng Anh là gì?
báo cáo thường niên tiếng Anh là annual report /ˈænjuəl rɪˈpɔrt/. Báo cáo tổng kết hoạt động và kết quả tài chính của một tổ chức trong một năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annual report
Ví dụ câu với báo cáo thường niên / annual report
- 1
Công ty phát hành báo cáo thường niên để cập nhật cổ đông.
The company publishes an annual report to update shareholders.
- 2
Báo cáo thường niên bao gồm các số liệu tài chính và thành tựu của doanh nghiệp.
The annual report includes financial figures and company achievements.
Ghi chú dùng từ báo cáo thường niên
Báo cáo thường niên giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'stakeholder' (cổ đông, bên liên quan), 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ báo cáo thường niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo thường niên
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo thường niên"
Báo cáo thường niên tiếng Anh là gì?
Báo cáo thường niên tiếng Anh là "annual report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tổng kết hoạt động và kết quả tài chính của một tổ chức trong một năm.
"annual report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annual report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo thường niên". Báo cáo thường niên giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Phát âm "annual report" như thế nào?
"annual report" có phiên âm IPA /ˈænjuəl rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annual report"?
The company publishes an annual report to update shareholders. — Công ty phát hành báo cáo thường niên để cập nhật cổ đông.