Tiếng Việt
Báo cáo tồn kho tiếng Anh là gì?
báo cáo tồn kho tiếng Anh là inventory report /ɪnˈvɛntəri rɪˈpɔːrt/. Báo cáo tổng hợp số lượng hàng tồn kho trong một thời kỳ nhất định để quản lý và kiểm kê hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inventory report
Ví dụ câu với báo cáo tồn kho / inventory report
- 1
Chúng tôi đã gửi báo cáo tồn kho cho quản lý cuối ngày hôm qua.
We submitted the inventory report to the manager yesterday.
- 2
Báo cáo tồn kho giúp công ty theo dõi lượng hàng còn lại trong kho.
The inventory report helps the company track remaining stock.
Ghi chú dùng từ báo cáo tồn kho
Báo cáo tồn kho là tài liệu quan trọng trong quản lý kho hàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'stock', 'inventory management', và 'logistics' (hàng tồn kho, quản lý kho, hậu cần).
Video minh hoạ báo cáo tồn kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo tồn kho
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo tồn kho"
Báo cáo tồn kho tiếng Anh là gì?
Báo cáo tồn kho tiếng Anh là "inventory report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tổng hợp số lượng hàng tồn kho trong một thời kỳ nhất định để quản lý và kiểm kê hàng hóa.
"inventory report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inventory report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo tồn kho". Báo cáo tồn kho là tài liệu quan trọng trong quản lý kho hàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'stock', 'inventory management', và 'logistics' (hàng tồn kho, quản lý kho, hậu cần).
Phát âm "inventory report" như thế nào?
"inventory report" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛntəri rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inventory report"?
We submitted the inventory report to the manager yesterday. — Chúng tôi đã gửi báo cáo tồn kho cho quản lý cuối ngày hôm qua.