Tiếng Việt
Phòng bảo trì tiếng Anh là gì?
Phòng bảo trì tiếng Anh là Maintenance room /ˈmeɪntənəns ruːm/. Phòng dùng để thực hiện công việc bảo trì và sửa chữa thiết bị, máy móc trong một tòa nhà hoặc cơ sở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maintenance room
Ví dụ câu với Phòng bảo trì / Maintenance room
- 1
The maintenance room is located on the second floor.
Phòng bảo trì nằm ở tầng hai.
- 2
Technicians often store tools in the maintenance room.
Các kỹ thuật viên thường để dụng cụ trong phòng bảo trì.
Ghi chú dùng từ Phòng bảo trì
Phòng bảo trì là nơi các kỹ thuật viên thực hiện bảo dưỡng thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: 'repair' (sửa chữa), 'service' (dịch vụ), 'equipment' (thiết bị).
Video minh hoạ Phòng bảo trì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng bảo trì
Câu hỏi thường gặp về "Phòng bảo trì"
Phòng bảo trì tiếng Anh là gì?
Phòng bảo trì tiếng Anh là "Maintenance room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để thực hiện công việc bảo trì và sửa chữa thiết bị, máy móc trong một tòa nhà hoặc cơ sở.
"Maintenance room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maintenance room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng bảo trì". Phòng bảo trì là nơi các kỹ thuật viên thực hiện bảo dưỡng thiết bị.
Phát âm "Maintenance room" như thế nào?
"Maintenance room" có phiên âm IPA /ˈmeɪntənəns ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maintenance room"?
Phòng bảo trì nằm ở tầng hai. — The maintenance room is located on the second floor.