Tiếng Việt
Phí duy trì tiếng Anh là gì?
phí duy trì tiếng Anh là Maintenance fee /ˈmeɪntənəns fiː/. Phí trả cho việc duy trì hoạt động của một dịch vụ hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maintenance fee
Ví dụ câu với phí duy trì / Maintenance fee
- 1
Bạn cần trả phí duy trì hàng tháng để giữ dịch vụ trực tuyến hoạt động.
You need to pay a monthly maintenance fee to keep the online service running.
- 2
Phí duy trì xe ô tô bao gồm bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ.
The maintenance fee for the car includes regular servicing and repairs.
Ghi chú dùng từ phí duy trì
Phí duy trì là khoản phí định kỳ để duy trì hoạt động của dịch vụ hoặc thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo trì' (maintenance), 'phí dịch vụ' (service fee), 'bảo dưỡng' (upkeep).
Video minh hoạ phí duy trì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí duy trì
Câu hỏi thường gặp về "phí duy trì"
Phí duy trì tiếng Anh là gì?
Phí duy trì tiếng Anh là "Maintenance fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho việc duy trì hoạt động của một dịch vụ hoặc thiết bị.
"Maintenance fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maintenance fee" nghĩa tiếng Việt là "phí duy trì". Phí duy trì là khoản phí định kỳ để duy trì hoạt động của dịch vụ hoặc thiết bị.
Phát âm "Maintenance fee" như thế nào?
"Maintenance fee" có phiên âm IPA /ˈmeɪntənəns fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maintenance fee"?
You need to pay a monthly maintenance fee to keep the online service running. — Bạn cần trả phí duy trì hàng tháng để giữ dịch vụ trực tuyến hoạt động.