The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm sức khỏe tiếng Anh là gì?

bảo hiểm sức khỏe tiếng Anh là health insurance /hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm sức khỏe là hợp đồng giữa người mua và công ty bảo hiểm để bảo vệ tài chính trong trường hợp mắc bệnh hoặc tai nạn.

Hình minh hoạ "bảo hiểm sức khỏe" tiếng Anh là "health insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

health insurance

Danh từ
/hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm sức khỏe / health insurance

  1. 1

    Tôi đã mua bảo hiểm sức khỏe để phòng tránh các chi phí y tế cao.

    I bought health insurance to cover potential medical expenses.

  2. 2

    Bảo hiểm sức khỏe giúp bạn yên tâm hơn khi đi khám bệnh.

    Health insurance gives you peace of mind when visiting the doctor.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm sức khỏe

Bảo hiểm sức khỏe là một loại hình bảo hiểm cá nhân, liên quan đến chăm sóc sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'premium' (phí bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'claim' (yêu cầu bồi thường).

Video minh hoạ bảo hiểm sức khỏe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm sức khỏe

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm sức khỏe"

Bảo hiểm sức khỏe tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm sức khỏe tiếng Anh là "health insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm sức khỏe là hợp đồng giữa người mua và công ty bảo hiểm để bảo vệ tài chính trong trường hợp mắc bệnh hoặc tai nạn.

"health insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"health insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm sức khỏe". Bảo hiểm sức khỏe là một loại hình bảo hiểm cá nhân, liên quan đến chăm sóc sức khỏe.

Phát âm "health insurance" như thế nào?

"health insurance" có phiên âm IPA /hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "health insurance"?

I bought health insurance to cover potential medical expenses. — Tôi đã mua bảo hiểm sức khỏe để phòng tránh các chi phí y tế cao.