The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm tài sản tiếng Anh là gì?

bảo hiểm tài sản tiếng Anh là property insurance /ˈprɑpərti ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm tài sản là hợp đồng bảo hiểm nhằm bảo vệ tài sản của người mua khỏi các rủi ro như hư hỏng hoặc mất mát.

Hình minh hoạ "bảo hiểm tài sản" tiếng Anh là "property insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

property insurance

Danh từ
/ˈprɑpərti ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm tài sản / property insurance

  1. 1

    Tôi đã mua bảo hiểm tài sản cho ngôi nhà của mình để đề phòng rủi ro.

    I bought property insurance for my house to cover potential risks.

  2. 2

    Bảo hiểm tài sản giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính khi xảy ra sự cố.

    Property insurance helps minimize financial loss in case of an incident.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm tài sản

Bảo hiểm tài sản bảo vệ tài sản cá nhân hoặc doanh nghiệp khỏi các rủi ro. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo hiểm nhân thọ' (life insurance), 'bảo hiểm xe hơi' (car insurance), và 'bảo hiểm y tế' (health insurance).

Video minh hoạ bảo hiểm tài sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm tài sản

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm tài sản"

Bảo hiểm tài sản tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm tài sản tiếng Anh là "property insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm tài sản là hợp đồng bảo hiểm nhằm bảo vệ tài sản của người mua khỏi các rủi ro như hư hỏng hoặc mất mát.

"property insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"property insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm tài sản". Bảo hiểm tài sản bảo vệ tài sản cá nhân hoặc doanh nghiệp khỏi các rủi ro.

Phát âm "property insurance" như thế nào?

"property insurance" có phiên âm IPA /ˈprɑpərti ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "property insurance"?

I bought property insurance for my house to cover potential risks. — Tôi đã mua bảo hiểm tài sản cho ngôi nhà của mình để đề phòng rủi ro.