The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm thân vỏ tiếng Anh là gì?

bảo hiểm thân vỏ tiếng Anh là motor hull insurance /ˈmoʊtər hʌl ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm dành cho phần thân và vỏ của xe máy, bảo vệ chống lại thiệt hại vật chất.

Hình minh hoạ "bảo hiểm thân vỏ" tiếng Anh là "motor hull insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

motor hull insurance

Danh từ
/ˈmoʊtər hʌl ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm thân vỏ / motor hull insurance

  1. 1

    Tôi đã mua bảo hiểm thân vỏ cho chiếc xe máy của mình để phòng tránh rủi ro.

    I bought motor hull insurance for my motorcycle to cover potential damages.

  2. 2

    Bảo hiểm thân vỏ giúp tôi yên tâm hơn khi đi đường dài.

    Motor hull insurance gives me peace of mind when traveling long distances.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm thân vỏ

Bảo hiểm thân vỏ là loại bảo hiểm bảo vệ phần bên ngoài của xe máy khỏi thiệt hại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo hiểm xe máy' (motorcycle insurance), 'bảo hiểm toàn diện' (comprehensive insurance), và 'bảo hiểm trách nhiệm' (liability insurance).

Video minh hoạ bảo hiểm thân vỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm thân vỏ

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm thân vỏ"

Bảo hiểm thân vỏ tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm thân vỏ tiếng Anh là "motor hull insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm dành cho phần thân và vỏ của xe máy, bảo vệ chống lại thiệt hại vật chất.

"motor hull insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"motor hull insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm thân vỏ". Bảo hiểm thân vỏ là loại bảo hiểm bảo vệ phần bên ngoài của xe máy khỏi thiệt hại.

Phát âm "motor hull insurance" như thế nào?

"motor hull insurance" có phiên âm IPA /ˈmoʊtər hʌl ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "motor hull insurance"?

I bought motor hull insurance for my motorcycle to cover potential damages. — Tôi đã mua bảo hiểm thân vỏ cho chiếc xe máy của mình để phòng tránh rủi ro.