The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tiếng Anh là gì?

bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tiếng Anh là professional liability insurance /prəˈfɛʃənəl ˌlaɪəˈbɪlɪti ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm để bảo vệ người hành nghề khỏi các trách nhiệm pháp lý phát sinh trong quá trình làm việc.

Hình minh hoạ "bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp" tiếng Anh là "professional liability insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

professional liability insurance

Danh từ
/prəˈfɛʃənəl ˌlaɪəˈbɪlɪti ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp / professional liability insurance

  1. 1

    Các luật sư cần mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp để tránh rủi ro tài chính.

    Lawyers should purchase professional liability insurance to mitigate financial risks.

  2. 2

    Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp giúp bác sĩ yên tâm hơn khi hành nghề.

    Professional liability insurance helps doctors practice with more confidence.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp

Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp là loại bảo hiểm bảo vệ người hành nghề khỏi các trách nhiệm pháp lý. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo hiểm', 'trách nhiệm pháp lý', 'bảo hiểm y tế'.

Video minh hoạ bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp"

Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tiếng Anh là "professional liability insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm để bảo vệ người hành nghề khỏi các trách nhiệm pháp lý phát sinh trong quá trình làm việc.

"professional liability insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"professional liability insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp". Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp là loại bảo hiểm bảo vệ người hành nghề khỏi các trách nhiệm pháp lý.

Phát âm "professional liability insurance" như thế nào?

"professional liability insurance" có phiên âm IPA /prəˈfɛʃənəl ˌlaɪəˈbɪlɪti ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "professional liability insurance"?

Lawyers should purchase professional liability insurance to mitigate financial risks. — Các luật sư cần mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp để tránh rủi ro tài chính.