The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm tự nguyện tiếng Anh là gì?

bảo hiểm tự nguyện tiếng Anh là voluntary social insurance /ˈvɑləntɛri ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm xã hội tự nguyện là hình thức bảo hiểm mà người tham gia tự nguyện đóng phí để được hưởng các quyền lợi xã hội khi gặp rủi ro.

Hình minh hoạ "bảo hiểm tự nguyện" tiếng Anh là "voluntary social insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

voluntary social insurance

Danh từ
/ˈvɑləntɛri ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm tự nguyện / voluntary social insurance

  1. 1

    Anh ấy đã đăng ký bảo hiểm tự nguyện để đảm bảo an toàn tài chính.

    He enrolled in voluntary social insurance to secure his financial safety.

  2. 2

    Bảo hiểm tự nguyện giúp người lao động có thêm sự bảo vệ ngoài bảo hiểm bắt buộc.

    Voluntary social insurance provides workers with additional protection beyond mandatory insurance.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm tự nguyện

Bảo hiểm tự nguyện là một phần của hệ thống bảo hiểm xã hội, cùng với bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm y tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insurance' (bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), và 'benefits' (quyền lợi).

Video minh hoạ bảo hiểm tự nguyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm tự nguyện

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm tự nguyện"

Bảo hiểm tự nguyện tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm tự nguyện tiếng Anh là "voluntary social insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm xã hội tự nguyện là hình thức bảo hiểm mà người tham gia tự nguyện đóng phí để được hưởng các quyền lợi xã hội khi gặp rủi ro.

"voluntary social insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"voluntary social insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm tự nguyện". Bảo hiểm tự nguyện là một phần của hệ thống bảo hiểm xã hội, cùng với bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm y tế.

Phát âm "voluntary social insurance" như thế nào?

"voluntary social insurance" có phiên âm IPA /ˈvɑləntɛri ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "voluntary social insurance"?

He enrolled in voluntary social insurance to secure his financial safety. — Anh ấy đã đăng ký bảo hiểm tự nguyện để đảm bảo an toàn tài chính.