Tiếng Việt
Bảo hiến tiếng Anh là gì?
bảo hiến tiếng Anh là uphold the Constitution /ʌpˈhəʊld ðə ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/. Bảo vệ và duy trì Hiến pháp của quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uphold the Constitution
Ví dụ câu với bảo hiến / uphold the Constitution
- 1
Chúng tôi phải bảo hiến các quyền tự do của công dân.
We must uphold the rights and freedoms of citizens.
- 2
Các luật sư cam kết bảo hiến hiến pháp trong vụ kiện này.
The lawyers pledged to uphold the Constitution in this case.
Ghi chú dùng từ bảo hiến
Bảo hiến là hành động duy trì và tôn trọng Hiến pháp. Các từ liên quan gồm có 'constitutional', nghĩa là thuộc về Hiến pháp, và 'amendment', nghĩa là sửa đổi Hiến pháp.
Video minh hoạ bảo hiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiến
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiến"
Bảo hiến tiếng Anh là gì?
Bảo hiến tiếng Anh là "uphold the Constitution" (động từ), nghĩa là: Bảo vệ và duy trì Hiến pháp của quốc gia.
"uphold the Constitution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uphold the Constitution" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiến". Bảo hiến là hành động duy trì và tôn trọng Hiến pháp.
Phát âm "uphold the Constitution" như thế nào?
"uphold the Constitution" có phiên âm IPA /ʌpˈhəʊld ðə ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uphold the Constitution"?
We must uphold the rights and freedoms of citizens. — Chúng tôi phải bảo hiến các quyền tự do của công dân.