Tiếng Việt
Bảo lưu học tập tiếng Anh là gì?
bảo lưu học tập tiếng Anh là leave of absence /liːv əv əbˈsɛns/. Quyết định tạm hoãn việc học để nghỉ phép hoặc vì lý do cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave of absence
Ví dụ câu với bảo lưu học tập / leave of absence
- 1
Sinh viên xin nghỉ học để bảo lưu học tập trong một học kỳ.
The student requested a leave of absence for one semester.
- 2
Giáo viên đề nghị bảo lưu học tập do lý do sức khỏe.
The teacher advised taking a leave of absence due to health issues.
Ghi chú dùng từ bảo lưu học tập
Bảo lưu học tập là quyền của sinh viên tạm hoãn việc học. Các thuật ngữ liên quan: 'tạm hoãn học', 'nghỉ học', 'đình chỉ học'.
Video minh hoạ bảo lưu học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lưu học tập
Câu hỏi thường gặp về "bảo lưu học tập"
Bảo lưu học tập tiếng Anh là gì?
Bảo lưu học tập tiếng Anh là "leave of absence" (danh từ), nghĩa là: Quyết định tạm hoãn việc học để nghỉ phép hoặc vì lý do cá nhân.
"leave of absence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave of absence" nghĩa tiếng Việt là "bảo lưu học tập". Bảo lưu học tập là quyền của sinh viên tạm hoãn việc học.
Phát âm "leave of absence" như thế nào?
"leave of absence" có phiên âm IPA /liːv əv əbˈsɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave of absence"?
The student requested a leave of absence for one semester. — Sinh viên xin nghỉ học để bảo lưu học tập trong một học kỳ.