Tiếng Việt
Sự vắng mặt tiếng Anh là gì?
sự vắng mặt tiếng Anh là absence /ˈæbsəns/. Sự không có mặt hoặc hiện diện tại một nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
absence
Ví dụ câu với sự vắng mặt / absence
- 1
Sự vắng mặt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy buồn.
Her absence from the meeting was noticed by everyone.
- 2
Sự vắng mặt của học sinh làm gián đoạn lớp học.
The absence of students disrupted the class.
Ghi chú dùng từ sự vắng mặt
Sự vắng mặt thể hiện việc không có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'presence' (sự có mặt), 'absent' (vắng mặt), 'absentee' (người vắng mặt).
Video minh hoạ sự vắng mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vắng mặt
- VắngAbsent
- Vắng họcUnexcused Absence
- Vắng có phépExcused Absence
- bảo lưu đại họcleave of absence
- bảo lưu học tậpleave of absence
- nghỉ không phépUnauthorized absence
- chế độ nghỉ phépabsence policy
- tạm trú tạm vắngtemporary stay-absence
- trong khi vắng mặtduring one's absence
- đăng ký tạm trú tạm vắngtemporary residence and absence registration
- nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhântake a leave of absence
Câu hỏi thường gặp về "sự vắng mặt"
Sự vắng mặt tiếng Anh là gì?
Sự vắng mặt tiếng Anh là "absence" (danh từ), nghĩa là: Sự không có mặt hoặc hiện diện tại một nơi nào đó.
"absence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"absence" nghĩa tiếng Việt là "sự vắng mặt". Sự vắng mặt thể hiện việc không có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện.
Phát âm "absence" như thế nào?
"absence" có phiên âm IPA /ˈæbsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "absence"?
Her absence from the meeting was noticed by everyone. — Sự vắng mặt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy buồn.