Tiếng Việt
Vắng có phép tiếng Anh là gì?
Vắng có phép tiếng Anh là Excused Absence /ɪkˈskjuːzd ˈæbsəns/. Sự vắng mặt được phép, thường do lý do chính đáng như ốm hoặc có phép nghỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excused Absence
Ví dụ câu với Vắng có phép / Excused Absence
- 1
Cô ấy xin phép vắng có phép vì bị ốm.
She requested an excused absence due to illness.
- 2
Học sinh cần có giấy xác nhận để được vắng có phép.
Students need a doctor's note for an excused absence.
Ghi chú dùng từ Vắng có phép
Vắng có phép là loại vắng mặt hợp lệ theo quy định. Các từ liên quan: 'Absence' (vắng mặt), 'Permission' (phép), 'Leave' (nghỉ phép).
Video minh hoạ Vắng có phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vắng có phép
- phépetiquette
- VắngAbsent
- Vắng họcUnexcused Absence
- sự vắng mặtabsence
- bảo lưu đại họcleave of absence
- bảo lưu học tậpleave of absence
- nghỉ không phépUnauthorized absence
- chế độ nghỉ phépabsence policy
- tạm trú tạm vắngtemporary stay-absence
- trong khi vắng mặtduring one's absence
- đăng ký tạm trú tạm vắngtemporary residence and absence registration
- nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhântake a leave of absence
Câu hỏi thường gặp về "Vắng có phép"
Vắng có phép tiếng Anh là gì?
Vắng có phép tiếng Anh là "Excused Absence" (danh từ), nghĩa là: Sự vắng mặt được phép, thường do lý do chính đáng như ốm hoặc có phép nghỉ.
"Excused Absence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excused Absence" nghĩa tiếng Việt là "Vắng có phép". Vắng có phép là loại vắng mặt hợp lệ theo quy định.
Phát âm "Excused Absence" như thế nào?
"Excused Absence" có phiên âm IPA /ɪkˈskjuːzd ˈæbsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excused Absence"?
She requested an excused absence due to illness. — Cô ấy xin phép vắng có phép vì bị ốm.