The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ không phép tiếng Anh là gì?

nghỉ không phép tiếng Anh là Unauthorized absence /ˌʌnˈɔːθəraɪzd ˈæbsəns/. Việc nghỉ làm hoặc vắng mặt không có phép của người lao động hoặc học sinh.

Hình minh hoạ "nghỉ không phép" tiếng Anh là "Unauthorized absence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unauthorized absence

Danh từ
/ˌʌnˈɔːθəraɪzd ˈæbsəns/

Ví dụ câu với nghỉ không phép / Unauthorized absence

  1. 1

    Cậu ấy bị phạt vì nghỉ không phép nhiều ngày trong tháng.

    He was fined for unauthorized absence from work for several days.

  2. 2

    Học sinh này bị cảnh cáo vì nghỉ không phép quá nhiều lần.

    This student was warned for frequent unauthorized absences.

Ghi chú dùng từ nghỉ không phép

Nghỉ không phép là việc vắng mặt không xin phép, thường gây hậu quả pháp lý hoặc kỷ luật. Các từ liên quan gồm 'absenteeism' (nghỉ không phép kéo dài), 'leave of absence' (xin nghỉ phép chính thức), 'truancy' (nghỉ học không phép).

Video minh hoạ nghỉ không phép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ không phép

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ không phép"

Nghỉ không phép tiếng Anh là gì?

Nghỉ không phép tiếng Anh là "Unauthorized absence" (danh từ), nghĩa là: Việc nghỉ làm hoặc vắng mặt không có phép của người lao động hoặc học sinh.

"Unauthorized absence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unauthorized absence" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ không phép". Nghỉ không phép là việc vắng mặt không xin phép, thường gây hậu quả pháp lý hoặc kỷ luật.

Phát âm "Unauthorized absence" như thế nào?

"Unauthorized absence" có phiên âm IPA /ˌʌnˈɔːθəraɪzd ˈæbsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unauthorized absence"?

He was fined for unauthorized absence from work for several days. — Cậu ấy bị phạt vì nghỉ không phép nhiều ngày trong tháng.