Tiếng Việt
Vắng học tiếng Anh là gì?
Vắng học tiếng Anh là Unexcused Absence /ˌʌnɪkˈskjuːzd ˈæbsəns/. Việc không đến lớp mà không có lý do chính đáng hoặc không xin phép trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unexcused Absence
Ví dụ câu với Vắng học / Unexcused Absence
- 1
Học sinh bị phạt vì vắng học không lý do chính đáng.
The student was penalized for unexcused absence.
- 2
Vắng học không có lý do có thể ảnh hưởng đến điểm số của bạn.
Unexcused absence can affect your grades.
Ghi chú dùng từ Vắng học
Vắng học là việc không tham dự lớp học mà không có lý do chính đáng hoặc không xin phép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'truancy' (nghỉ học trốn tránh), 'absenteeism' (nghiện nghỉ học), và 'excused absence' (vắng có lý do chính đáng).
Video minh hoạ Vắng học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vắng học
- họclearn
- VắngAbsent
- Vắng vẻDeserted
- sự vắng mặtabsence
- Vắng có phépExcused Absence
- bảo lưu đại họcleave of absence
- bảo lưu học tậpleave of absence
- nghỉ không phépUnauthorized absence
- chế độ nghỉ phépabsence policy
- tạm trú tạm vắngtemporary stay-absence
- trong khi vắng mặtduring one's absence
- đăng ký tạm trú tạm vắngtemporary residence and absence registration
Câu hỏi thường gặp về "Vắng học"
Vắng học tiếng Anh là gì?
Vắng học tiếng Anh là "Unexcused Absence" (danh từ), nghĩa là: Việc không đến lớp mà không có lý do chính đáng hoặc không xin phép trước.
"Unexcused Absence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unexcused Absence" nghĩa tiếng Việt là "Vắng học". Vắng học là việc không tham dự lớp học mà không có lý do chính đáng hoặc không xin phép.
Phát âm "Unexcused Absence" như thế nào?
"Unexcused Absence" có phiên âm IPA /ˌʌnɪkˈskjuːzd ˈæbsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unexcused Absence"?
The student was penalized for unexcused absence. — Học sinh bị phạt vì vắng học không lý do chính đáng.