Tiếng Việt
Bảo lưu đại học tiếng Anh là gì?
bảo lưu đại học tiếng Anh là leave of absence /liːv əv əbˈsɛns/. Việc sinh viên tạm thời nghỉ học tại trường đại học để dành thời gian cho mục đích cá nhân hoặc học tập khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave of absence
Ví dụ câu với bảo lưu đại học / leave of absence
- 1
Sinh viên đã xin phép bảo lưu đại học để đi du học một năm.
The student applied for a leave of absence to study abroad for a year.
- 2
Sau khi bảo lưu đại học, cô ấy dự định trở lại trường sau một học kỳ.
After taking a leave of absence, she plans to return to university after one semester.
Ghi chú dùng từ bảo lưu đại học
Bảo lưu đại học là quyền của sinh viên tạm dừng học tập mà không mất tư cách sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: 'tạm nghỉ học' (temporary leave), 'đình chỉ học' (suspension), 'đăng ký lại' (re-enrollment).
Video minh hoạ bảo lưu đại học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lưu đại học
Câu hỏi thường gặp về "bảo lưu đại học"
Bảo lưu đại học tiếng Anh là gì?
Bảo lưu đại học tiếng Anh là "leave of absence" (danh từ), nghĩa là: Việc sinh viên tạm thời nghỉ học tại trường đại học để dành thời gian cho mục đích cá nhân hoặc học tập khác.
"leave of absence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave of absence" nghĩa tiếng Việt là "bảo lưu đại học". Bảo lưu đại học là quyền của sinh viên tạm dừng học tập mà không mất tư cách sinh viên.
Phát âm "leave of absence" như thế nào?
"leave of absence" có phiên âm IPA /liːv əv əbˈsɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave of absence"?
The student applied for a leave of absence to study abroad for a year. — Sinh viên đã xin phép bảo lưu đại học để đi du học một năm.