The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo tàng học tiếng Anh là gì?

bảo tàng học tiếng Anh là museology /mjuːziˈɒlədʒi/. Ngành nghiên cứu về bảo tàng, quản lý và trưng bày hiện vật.

Hình minh hoạ "bảo tàng học" tiếng Anh là "museology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

museology

Danh từ
/mjuːziˈɒlədʒi/

Ví dụ câu với bảo tàng học / museology

  1. 1

    Museology giúp bảo tồn và giới thiệu các di sản văn hóa.

    Museology involves the study and management of museum collections.

  2. 2

    Sinh viên học museology để trở thành nhà quản lý bảo tàng.

    Students study museology to become museum curators.

Ghi chú dùng từ bảo tàng học

Bảo tàng học là ngành nghiên cứu về cách quản lý và trưng bày hiện vật trong bảo tàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'curator' (người quản lý bảo tàng), 'exhibition' (triển lãm), 'conservation' (bảo tồn).

Video minh hoạ bảo tàng học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo tàng học

Câu hỏi thường gặp về "bảo tàng học"

Bảo tàng học tiếng Anh là gì?

Bảo tàng học tiếng Anh là "museology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về bảo tàng, quản lý và trưng bày hiện vật.

"museology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"museology" nghĩa tiếng Việt là "bảo tàng học". Bảo tàng học là ngành nghiên cứu về cách quản lý và trưng bày hiện vật trong bảo tàng.

Phát âm "museology" như thế nào?

"museology" có phiên âm IPA /mjuːziˈɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "museology"?

Museology involves the study and management of museum collections. — Museology giúp bảo tồn và giới thiệu các di sản văn hóa.