Tiếng Việt
Bảo trì dã chiến tiếng Anh là gì?
Bảo trì dã chiến tiếng Anh là Field maintenance /fiːld ˈmeɪntənəns/. Bảo trì tạm thời hoặc khẩn cấp trong điều kiện chiến trường hoặc ngoài nhà xưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Field maintenance
Ví dụ câu với Bảo trì dã chiến / Field maintenance
- 1
The soldiers performed field maintenance on their equipment during the mission.
Các chiến sĩ thực hiện bảo trì dã chiến cho thiết bị của họ trong nhiệm vụ.
- 2
Field maintenance is crucial for keeping machinery operational in remote areas.
Bảo trì dã chiến rất quan trọng để giữ cho máy móc hoạt động trong các khu vực xa xôi.
Ghi chú dùng từ Bảo trì dã chiến
Bảo trì dã chiến là hoạt động sửa chữa tạm thời trong điều kiện khó khăn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'preventive maintenance' (bảo trì phòng ngừa), 'repair' (sửa chữa), 'emergency repair' (sửa chữa khẩn cấp).
Video minh hoạ Bảo trì dã chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo trì dã chiến
- dãwild
- bảoTell someone to do something
- dã chiếnmakeshift
- phí bảo trìMaintenance fee
- phí duy trìMaintenance fee
- thợ bảo trìmaintenance technician
- sự bảo dưỡngmaintenance
- Phòng bảo trìMaintenance room
- Bảo trì cao cấpAdvanced maintenance
- Bảo trì máy mócMachinery maintenance
- bộ phận bảo trìmaintenance department
- người bảo dưỡngmaintenance worker
Câu hỏi thường gặp về "Bảo trì dã chiến"
Bảo trì dã chiến tiếng Anh là gì?
Bảo trì dã chiến tiếng Anh là "Field maintenance" (danh từ), nghĩa là: Bảo trì tạm thời hoặc khẩn cấp trong điều kiện chiến trường hoặc ngoài nhà xưởng.
"Field maintenance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Field maintenance" nghĩa tiếng Việt là "Bảo trì dã chiến". Bảo trì dã chiến là hoạt động sửa chữa tạm thời trong điều kiện khó khăn.
Phát âm "Field maintenance" như thế nào?
"Field maintenance" có phiên âm IPA /fiːld ˈmeɪntənəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Field maintenance"?
Các chiến sĩ thực hiện bảo trì dã chiến cho thiết bị của họ trong nhiệm vụ. — The soldiers performed field maintenance on their equipment during the mission.