Tiếng Việt
Người bảo dưỡng tiếng Anh là gì?
người bảo dưỡng tiếng Anh là maintenance worker /ˈmeɪntənəns ˈwɜrkər/. Người thực hiện công việc bảo trì, sửa chữa thiết bị hoặc công trình để duy trì hoạt động bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maintenance worker
Ví dụ câu với người bảo dưỡng / maintenance worker
- 1
Người bảo dưỡng máy móc cần phải có kỹ năng và kiến thức về kỹ thuật.
The maintenance worker fixed the broken elevator.
- 2
Nhân viên bảo trì thường xuyên kiểm tra các thiết bị để tránh hỏng hóc.
The maintenance worker performs regular inspections to prevent breakdowns.
Ghi chú dùng từ người bảo dưỡng
Người bảo dưỡng là người đảm nhận công việc bảo trì, sửa chữa các thiết bị hoặc công trình. Các từ liên quan: 'technician' (kỹ thuật viên), 'repair' (sửa chữa), 'inspection' (kiểm tra).
Video minh hoạ người bảo dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bảo dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "người bảo dưỡng"
Người bảo dưỡng tiếng Anh là gì?
Người bảo dưỡng tiếng Anh là "maintenance worker" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện công việc bảo trì, sửa chữa thiết bị hoặc công trình để duy trì hoạt động bình thường.
"maintenance worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maintenance worker" nghĩa tiếng Việt là "người bảo dưỡng". Người bảo dưỡng là người đảm nhận công việc bảo trì, sửa chữa các thiết bị hoặc công trình.
Phát âm "maintenance worker" như thế nào?
"maintenance worker" có phiên âm IPA /ˈmeɪntənəns ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maintenance worker"?
The maintenance worker fixed the broken elevator. — Người bảo dưỡng máy móc cần phải có kỹ năng và kiến thức về kỹ thuật.