Tiếng Việt
Bảo trì cao cấp tiếng Anh là gì?
Bảo trì cao cấp tiếng Anh là Advanced maintenance /ædˈvɑːnst ˈmeɪntənəns/. Bảo trì ở mức độ cao, thường liên quan đến các kỹ thuật phức tạp và chuyên sâu để duy trì hoặc nâng cao hiệu suất của thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Advanced maintenance
Ví dụ câu với Bảo trì cao cấp / Advanced maintenance
- 1
The company invests heavily in advanced maintenance to ensure the machinery operates smoothly.
Công ty đầu tư mạnh vào bảo trì cao cấp để đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru.
- 2
Advanced maintenance techniques can extend the lifespan of expensive equipment.
Các kỹ thuật bảo trì cao cấp có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị đắt tiền.
Ghi chú dùng từ Bảo trì cao cấp
Bảo trì cao cấp liên quan đến các kỹ thuật nâng cao để duy trì hoặc cải thiện hiệu suất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'preventive maintenance' (bảo trì phòng ngừa), 'predictive maintenance' (bảo trì dự đoán), và 'corrective maintenance' (bảo trì sửa chữa).
Video minh hoạ Bảo trì cao cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo trì cao cấp
- bảoTell someone to do something
- caotall
- cấpeducation level
- cao cấpsuperior
- phí bảo trìMaintenance fee
- phí duy trìMaintenance fee
- thợ bảo trìmaintenance technician
- sự bảo dưỡngmaintenance
- Phòng bảo trìMaintenance room
- Bảo trì máy mócMachinery maintenance
- bộ phận bảo trìmaintenance department
- người bảo dưỡngmaintenance worker
Câu hỏi thường gặp về "Bảo trì cao cấp"
Bảo trì cao cấp tiếng Anh là gì?
Bảo trì cao cấp tiếng Anh là "Advanced maintenance" (danh từ), nghĩa là: Bảo trì ở mức độ cao, thường liên quan đến các kỹ thuật phức tạp và chuyên sâu để duy trì hoặc nâng cao hiệu suất của thiết bị hoặc hệ thống.
"Advanced maintenance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Advanced maintenance" nghĩa tiếng Việt là "Bảo trì cao cấp". Bảo trì cao cấp liên quan đến các kỹ thuật nâng cao để duy trì hoặc cải thiện hiệu suất.
Phát âm "Advanced maintenance" như thế nào?
"Advanced maintenance" có phiên âm IPA /ædˈvɑːnst ˈmeɪntənəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Advanced maintenance"?
Công ty đầu tư mạnh vào bảo trì cao cấp để đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru. — The company invests heavily in advanced maintenance to ensure the machinery operates smoothly.