Tiếng Việt
Bảo vệ quyền lợi tiếng Anh là gì?
Bảo vệ quyền lợi tiếng Anh là Protect one’s rights /prəˈtɛkt wʌnz raɪts/. Bảo vệ quyền lợi của bản thân hoặc nhóm khỏi bị xâm phạm hoặc thiệt hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Protect one’s rights
Ví dụ câu với Bảo vệ quyền lợi / Protect one’s rights
- 1
Công dân có quyền bảo vệ quyền lợi của mình trước pháp luật.
Citizens have the right to protect their rights in court.
- 2
Các tổ chức phi chính phủ hoạt động để bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế.
NGOs work to protect the rights of vulnerable groups.
Ghi chú dùng từ Bảo vệ quyền lợi
Bảo vệ quyền lợi là hành động nhằm giữ gìn quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân hoặc tập thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'advocate' (bào chữa, ủng hộ), 'rights' (quyền lợi), 'legal protection' (bảo vệ pháp lý).
Video minh hoạ Bảo vệ quyền lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo vệ quyền lợi
Câu hỏi thường gặp về "Bảo vệ quyền lợi"
Bảo vệ quyền lợi tiếng Anh là gì?
Bảo vệ quyền lợi tiếng Anh là "Protect one’s rights" (động từ), nghĩa là: Bảo vệ quyền lợi của bản thân hoặc nhóm khỏi bị xâm phạm hoặc thiệt hại.
"Protect one’s rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Protect one’s rights" nghĩa tiếng Việt là "Bảo vệ quyền lợi". Bảo vệ quyền lợi là hành động nhằm giữ gìn quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân hoặc tập thể.
Phát âm "Protect one’s rights" như thế nào?
"Protect one’s rights" có phiên âm IPA /prəˈtɛkt wʌnz raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Protect one’s rights"?
Citizens have the right to protect their rights in court. — Công dân có quyền bảo vệ quyền lợi của mình trước pháp luật.