Tiếng Việt
Bảo vệ thực vật tiếng Anh là gì?
bảo vệ thực vật tiếng Anh là plant protection /plænt prəˈtɛkʃən/. Việc sử dụng các biện pháp để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và các tác nhân gây hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plant protection
Ví dụ câu với bảo vệ thực vật / plant protection
- 1
Farmers use pesticides for plant protection.
Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ thực vật.
- 2
Plant protection is essential for healthy crop yields.
Bảo vệ thực vật là cần thiết để đạt năng suất mùa màng khỏe mạnh.
Ghi chú dùng từ bảo vệ thực vật
Bảo vệ thực vật liên quan đến các biện pháp phòng trừ sâu bệnh, thuốc trừ sâu, và các kỹ thuật canh tác bền vững.
Video minh hoạ bảo vệ thực vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo vệ thực vật
- vệriparian
- bảoTell someone to do something
- vậtwrestle
- thựcactual
- bảo vệsecurity guard
- thực vậtPlant
- cục bảo vệ thực vậtPlant Protection Department
- ngành bảo vệ thực vậtplant protection
- Thuốc bảo vệ thực vậtPesticides
- Chi cục Bảo vệ Thực vậtSub-department of Plant Protection
- phù hộdivine protection
- hộ mệnhguardian protection
Câu hỏi thường gặp về "bảo vệ thực vật"
Bảo vệ thực vật tiếng Anh là gì?
Bảo vệ thực vật tiếng Anh là "plant protection" (danh từ), nghĩa là: Việc sử dụng các biện pháp để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và các tác nhân gây hại.
"plant protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plant protection" nghĩa tiếng Việt là "bảo vệ thực vật". Bảo vệ thực vật liên quan đến các biện pháp phòng trừ sâu bệnh, thuốc trừ sâu, và các kỹ thuật canh tác bền vững.
Phát âm "plant protection" như thế nào?
"plant protection" có phiên âm IPA /plænt prəˈtɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plant protection"?
Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ thực vật. — Farmers use pesticides for plant protection.