The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bát chuồn tiếng Anh là gì?

bát chuồn tiếng Anh là formwork anchor nut /ˈfȯrmˌwərk ˈæŋkər nʌt/. Ốc cố định dùng trong xây dựng để giữ chắc các phần của khuôn đúc bê tông.

Hình minh hoạ "bát chuồn" tiếng Anh là "formwork anchor nut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

formwork anchor nut

Danh từ
/ˈfȯrmˌwərk ˈæŋkər nʌt/

Ví dụ câu với bát chuồn / formwork anchor nut

  1. 1

    The workers used a formwork anchor nut to secure the wooden molds.

    Các công nhân đã dùng bát chuồn để cố định khuôn gỗ.

  2. 2

    Ensure the formwork anchor nut is tightly fastened before pouring concrete.

    Hãy đảm bảo bát chuồn được siết chặt trước khi đổ bê tông.

Ghi chú dùng từ bát chuồn

Bát chuồn là loại ốc dùng để cố định khuôn trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'anchor bolt' (ốc neo), 'formwork' (khuôn đúc), 'reinforcement' (cốt thép).

Video minh hoạ bát chuồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bát chuồn

Câu hỏi thường gặp về "bát chuồn"

Bát chuồn tiếng Anh là gì?

Bát chuồn tiếng Anh là "formwork anchor nut" (danh từ), nghĩa là: Ốc cố định dùng trong xây dựng để giữ chắc các phần của khuôn đúc bê tông.

"formwork anchor nut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"formwork anchor nut" nghĩa tiếng Việt là "bát chuồn". Bát chuồn là loại ốc dùng để cố định khuôn trong xây dựng.

Phát âm "formwork anchor nut" như thế nào?

"formwork anchor nut" có phiên âm IPA /ˈfȯrmˌwərk ˈæŋkər nʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "formwork anchor nut"?

Các công nhân đã dùng bát chuồn để cố định khuôn gỗ. — The workers used a formwork anchor nut to secure the wooden molds.