The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bát tiên tiếng Anh là gì?

bát tiên tiếng Anh là Eight Immortals /eɪt ˈɪm.ɔːr.tlz/. Tám vị thần bất tử trong truyền thuyết Trung Quốc, biểu tượng của sự may mắn và trường thọ.

Hình minh hoạ "bát tiên" tiếng Anh là "Eight Immortals"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eight Immortals

Danh từ
/eɪt ˈɪm.ɔːr.tlz/

Ví dụ câu với bát tiên / Eight Immortals

  1. 1

    Các bức tranh về Bát Tiên thường thể hiện họ trong các hoạt động vui vẻ.

    The paintings of the Eight Immortals often depict them engaging in joyful activities.

  2. 2

    Trong văn hóa Trung Quốc, Bát Tiên tượng trưng cho sự thịnh vượng và hạnh phúc.

    In Chinese culture, the Eight Immortals symbolize prosperity and happiness.

Ghi chú dùng từ bát tiên

Bát Tiên là nhóm tám nhân vật trong truyền thuyết Trung Quốc, tượng trưng cho sự may mắn và trường thọ. Các thuật ngữ liên quan: 'đạo lý' (morality), 'phúc lợi' (welfare), 'truyền thuyết' (legend).

Video minh hoạ bát tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bát tiên

Câu hỏi thường gặp về "bát tiên"

Bát tiên tiếng Anh là gì?

Bát tiên tiếng Anh là "Eight Immortals" (danh từ), nghĩa là: Tám vị thần bất tử trong truyền thuyết Trung Quốc, biểu tượng của sự may mắn và trường thọ.

"Eight Immortals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eight Immortals" nghĩa tiếng Việt là "bát tiên". Bát Tiên là nhóm tám nhân vật trong truyền thuyết Trung Quốc, tượng trưng cho sự may mắn và trường thọ.

Phát âm "Eight Immortals" như thế nào?

"Eight Immortals" có phiên âm IPA /eɪt ˈɪm.ɔːr.tlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eight Immortals"?

The paintings of the Eight Immortals often depict them engaging in joyful activities. — Các bức tranh về Bát Tiên thường thể hiện họ trong các hoạt động vui vẻ.