Tiếng Việt
Bấy chầy tiếng Anh là gì?
bấy chầy tiếng Anh là for a long time /fɔːr ə lɒŋ taɪm/. Trong một khoảng thời gian dài, đã lâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
for a long time
Ví dụ câu với bấy chầy / for a long time
- 1
Tôi đã chờ đợi bấy chầy để gặp bạn.
I have been waiting for a long time to see you.
- 2
Anh ấy đã sống ở đây bấy chầy rồi.
He has been living here for a long time.
Ghi chú dùng từ bấy chầy
Bấy chầy là trạng từ chỉ thời gian dài, tương đương với 'for a long time'. Các từ liên quan: lâu dài (long-lasting), đã lâu (for a long time), thời gian (time).
Video minh hoạ bấy chầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bấy chầy
Câu hỏi thường gặp về "bấy chầy"
Bấy chầy tiếng Anh là gì?
Bấy chầy tiếng Anh là "for a long time" (trạng từ), nghĩa là: Trong một khoảng thời gian dài, đã lâu.
"for a long time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"for a long time" nghĩa tiếng Việt là "bấy chầy". Bấy chầy là trạng từ chỉ thời gian dài, tương đương với 'for a long time'.
Phát âm "for a long time" như thế nào?
"for a long time" có phiên âm IPA /fɔːr ə lɒŋ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "for a long time"?
I have been waiting for a long time to see you. — Tôi đã chờ đợi bấy chầy để gặp bạn.