Tiếng Việt
Bay đảo ngược tiếng Anh là gì?
bay đảo ngược tiếng Anh là flipped through the air /flɪpt θruː ði eə/. nhảy lộn ngược trong không khí, thường là trong các hoạt động thể thao hoặc biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flipped through the air
Ví dụ câu với bay đảo ngược / flipped through the air
- 1
Cô ấy đã bay đảo ngược trong buổi biểu diễn mạo hiểm.
She flipped through the air during her acrobatic performance.
- 2
Anh ấy đã bay đảo ngược trên sân khấu khi biểu diễn mạo hiểm.
He flipped through the air on stage during his stunt.
Ghi chú dùng từ bay đảo ngược
Cụm từ này mô tả hành động nhảy lộn ngược trong không khí, thường gặp trong thể thao mạo hiểm hoặc biểu diễn. Các từ liên quan: 'somersault' (quay vòng), 'acrobatics' (múa nhào lộn), 'gymnastics' (thể dục dụng cụ).
Video minh hoạ bay đảo ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bay đảo ngược
Câu hỏi thường gặp về "bay đảo ngược"
Bay đảo ngược tiếng Anh là gì?
Bay đảo ngược tiếng Anh là "flipped through the air" (cụm từ), nghĩa là: nhảy lộn ngược trong không khí, thường là trong các hoạt động thể thao hoặc biểu diễn.
"flipped through the air" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flipped through the air" nghĩa tiếng Việt là "bay đảo ngược". Cụm từ này mô tả hành động nhảy lộn ngược trong không khí, thường gặp trong thể thao mạo hiểm hoặc biểu diễn.
Phát âm "flipped through the air" như thế nào?
"flipped through the air" có phiên âm IPA /flɪpt θruː ði eə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flipped through the air"?
She flipped through the air during her acrobatic performance. — Cô ấy đã bay đảo ngược trong buổi biểu diễn mạo hiểm.