The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấp giọng tiếng Anh là gì?

dấp giọng tiếng Anh là moisten voice /ˈmɔɪsn vɔɪs/. Thể hiện giọng nói ẩm ướt hoặc có vẻ như đang ẩm ướt do cảm xúc hoặc trạng thái tâm trạng.

Hình minh hoạ "dấp giọng" tiếng Anh là "moisten voice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

moisten voice

Động từ
/ˈmɔɪsn vɔɪs/

Ví dụ câu với dấp giọng / moisten voice

  1. 1

    Anh ấy dấp giọng khi nói chuyện với cô ấy vì cảm xúc mạnh.

    He moistened his voice when talking to her because of strong emotions.

  2. 2

    Cô ấy dấp giọng để làm cho lời nói trở nên chân thật hơn.

    She moistened her voice to make her words seem more genuine.

Ghi chú dùng từ dấp giọng

Dấp giọng là hành động làm ẩm giọng nói, thường để thể hiện cảm xúc hoặc tạo cảm giác chân thật. Các từ liên quan gồm có 'murmur' (lẩm bẩm), 'whisper' (thì thầm), và 'intonation' (ngữ điệu).

Video minh hoạ dấp giọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dấp giọng

Câu hỏi thường gặp về "dấp giọng"

Dấp giọng tiếng Anh là gì?

Dấp giọng tiếng Anh là "moisten voice" (động từ), nghĩa là: Thể hiện giọng nói ẩm ướt hoặc có vẻ như đang ẩm ướt do cảm xúc hoặc trạng thái tâm trạng.

"moisten voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"moisten voice" nghĩa tiếng Việt là "dấp giọng". Dấp giọng là hành động làm ẩm giọng nói, thường để thể hiện cảm xúc hoặc tạo cảm giác chân thật.

Phát âm "moisten voice" như thế nào?

"moisten voice" có phiên âm IPA /ˈmɔɪsn vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "moisten voice"?

He moistened his voice when talking to her because of strong emotions. — Anh ấy dấp giọng khi nói chuyện với cô ấy vì cảm xúc mạnh.