The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bề dày lịch sử tiếng Anh là gì?

bề dày lịch sử tiếng Anh là depth of history /dɛpθ ʌv ˈhɪstəri/. Sự phong phú và lâu đời của lịch sử một nơi hoặc một nền văn hóa.

Hình minh hoạ "bề dày lịch sử" tiếng Anh là "depth of history"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

depth of history

Danh từ
/dɛpθ ʌv ˈhɪstəri/

Ví dụ câu với bề dày lịch sử / depth of history

  1. 1

    Thành phố này nổi bật với bề dày lịch sử hàng nghìn năm.

    This city is famous for its depth of history spanning thousands of years.

  2. 2

    Bề dày lịch sử của đất nước này thể hiện qua các di tích cổ kính.

    The depth of history of this country is reflected in its ancient monuments.

Ghi chú dùng từ bề dày lịch sử

Bề dày lịch sử đề cập đến sự phong phú và lâu đời của lịch sử một địa phương hoặc nền văn hóa. Các từ liên quan gồm có 'heritage' (di sản), 'legacy' (di sản để lại), và 'antiquity' (cổ xưa).

Video minh hoạ bề dày lịch sử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bề dày lịch sử

Câu hỏi thường gặp về "bề dày lịch sử"

Bề dày lịch sử tiếng Anh là gì?

Bề dày lịch sử tiếng Anh là "depth of history" (danh từ), nghĩa là: Sự phong phú và lâu đời của lịch sử một nơi hoặc một nền văn hóa.

"depth of history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"depth of history" nghĩa tiếng Việt là "bề dày lịch sử". Bề dày lịch sử đề cập đến sự phong phú và lâu đời của lịch sử một địa phương hoặc nền văn hóa.

Phát âm "depth of history" như thế nào?

"depth of history" có phiên âm IPA /dɛpθ ʌv ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "depth of history"?

This city is famous for its depth of history spanning thousands of years. — Thành phố này nổi bật với bề dày lịch sử hàng nghìn năm.