Tiếng Việt
Bên cạnh bạn tiếng Anh là gì?
bên cạnh bạn tiếng Anh là next to you /nɛkst tu ju/. Cụm từ chỉ vị trí ngay sát bên cạnh bạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
next to you
Ví dụ câu với bên cạnh bạn / next to you
- 1
Tôi ngồi bên cạnh bạn trong lớp học.
I sat next to you in the classroom.
- 2
Bạn có thể đứng bên cạnh tôi khi chờ xe buýt không?
Can you stand next to me while waiting for the bus?
Ghi chú dùng từ bên cạnh bạn
Cụm từ này diễn tả vị trí sát bên cạnh ai đó. Các từ liên quan: beside (bên cạnh), close to (gần), adjacent (liền kề).
Video minh hoạ bên cạnh bạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên cạnh bạn
Câu hỏi thường gặp về "bên cạnh bạn"
Bên cạnh bạn tiếng Anh là gì?
Bên cạnh bạn tiếng Anh là "next to you" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ vị trí ngay sát bên cạnh bạn.
"next to you" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"next to you" nghĩa tiếng Việt là "bên cạnh bạn". Cụm từ này diễn tả vị trí sát bên cạnh ai đó.
Phát âm "next to you" như thế nào?
"next to you" có phiên âm IPA /nɛkst tu ju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "next to you"?
I sat next to you in the classroom. — Tôi ngồi bên cạnh bạn trong lớp học.