Tiếng Việt
Bên cạnh việc tiếng Anh là gì?
bên cạnh việc tiếng Anh là in addition to /ɪn əˈdɪʃən tu/. Ngoài ra, còn thêm vào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in addition to
Ví dụ câu với bên cạnh việc / in addition to
- 1
In addition to studying, she also works part-time.
Ngoài việc học, cô ấy còn làm thêm giờ.
- 2
He is talented in addition to being hardworking.
Anh ấy có tài năng ngoài việc chăm chỉ.
Ghi chú dùng từ bên cạnh việc
Cụm từ này dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê các yếu tố liên quan. Các từ liên quan: 'moreover' (hơn nữa), 'besides' (ngoài ra), 'furthermore' (hơn nữa).
Video minh hoạ bên cạnh việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên cạnh việc
Câu hỏi thường gặp về "bên cạnh việc"
Bên cạnh việc tiếng Anh là gì?
Bên cạnh việc tiếng Anh là "in addition to" (cụm từ), nghĩa là: Ngoài ra, còn thêm vào đó.
"in addition to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in addition to" nghĩa tiếng Việt là "bên cạnh việc". Cụm từ này dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê các yếu tố liên quan.
Phát âm "in addition to" như thế nào?
"in addition to" có phiên âm IPA /ɪn əˈdɪʃən tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in addition to"?
Ngoài việc học, cô ấy còn làm thêm giờ. — In addition to studying, she also works part-time.