Tiếng Việt
Bên cạnh tôi tiếng Anh là gì?
bên cạnh tôi tiếng Anh là next to me /nɛkst tu mi/. Ở vị trí gần hoặc sát bên tôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
next to me
Ví dụ câu với bên cạnh tôi / next to me
- 1
Bạn có thể ngồi bên cạnh tôi trong buổi họp.
You can sit next to me during the meeting.
- 2
Chú chó luôn đứng bên cạnh tôi khi tôi đi dạo.
The dog always stands next to me when I go for a walk.
Ghi chú dùng từ bên cạnh tôi
Cụm từ chỉ vị trí gần hoặc sát bên ai đó. Các từ liên quan: beside (bên cạnh), close to (gần), adjacent to (liền kề).
Video minh hoạ bên cạnh tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên cạnh tôi
Câu hỏi thường gặp về "bên cạnh tôi"
Bên cạnh tôi tiếng Anh là gì?
Bên cạnh tôi tiếng Anh là "next to me" (cụm từ), nghĩa là: Ở vị trí gần hoặc sát bên tôi.
"next to me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"next to me" nghĩa tiếng Việt là "bên cạnh tôi". Cụm từ chỉ vị trí gần hoặc sát bên ai đó.
Phát âm "next to me" như thế nào?
"next to me" có phiên âm IPA /nɛkst tu mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "next to me"?
You can sit next to me during the meeting. — Bạn có thể ngồi bên cạnh tôi trong buổi họp.