Tiếng Việt
Từ bên này qua bên kia tiếng Anh là gì?
từ bên này qua bên kia tiếng Anh là from one side to the other /frʌm wʌn saɪd tu ði ˈʌðər/. Cụm từ chỉ hành động di chuyển từ phía này sang phía kia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
from one side to the other
Ví dụ câu với từ bên này qua bên kia / from one side to the other
- 1
Anh ấy đi từ bên này qua bên kia của đường để gặp bạn.
He walked from one side to the other of the street to meet his friend.
- 2
Chúng tôi phải băng qua cầu từ bên này qua bên kia để đến công viên.
We had to cross the bridge from one side to the other to reach the park.
Ghi chú dùng từ từ bên này qua bên kia
Cụm từ này mô tả hành động di chuyển qua lại giữa hai phía. Các từ liên quan: 'cross' (băng qua), 'pass' (đi qua), 'move' (di chuyển).
Video minh hoạ từ bên này qua bên kia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ bên này qua bên kia
Câu hỏi thường gặp về "từ bên này qua bên kia"
Từ bên này qua bên kia tiếng Anh là gì?
Từ bên này qua bên kia tiếng Anh là "from one side to the other" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ hành động di chuyển từ phía này sang phía kia.
"from one side to the other" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"from one side to the other" nghĩa tiếng Việt là "từ bên này qua bên kia". Cụm từ này mô tả hành động di chuyển qua lại giữa hai phía.
Phát âm "from one side to the other" như thế nào?
"from one side to the other" có phiên âm IPA /frʌm wʌn saɪd tu ði ˈʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "from one side to the other"?
He walked from one side to the other of the street to meet his friend. — Anh ấy đi từ bên này qua bên kia của đường để gặp bạn.