Tiếng Việt
Bên thua kiện tiếng Anh là gì?
bên thua kiện tiếng Anh là losing party /ˈluːzɪŋ ˈpɑːti/. Bên bị thua trong một vụ kiện, thường là bên không được thắng trong tranh chấp pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
losing party
Ví dụ câu với bên thua kiện / losing party
- 1
The losing party was required to pay damages.
Bên thua kiện phải bồi thường thiệt hại.
- 2
He was the losing party in the lawsuit.
Anh ấy là bên thua trong vụ kiện.
Ghi chú dùng từ bên thua kiện
Thuật ngữ này dùng để chỉ bên không thắng trong một vụ kiện. Các từ liên quan: 'winning party' (bên thắng kiện), 'lawsuit' (vụ kiện), 'damages' (thiệt hại).
Video minh hoạ bên thua kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên thua kiện
Câu hỏi thường gặp về "bên thua kiện"
Bên thua kiện tiếng Anh là gì?
Bên thua kiện tiếng Anh là "losing party" (danh từ), nghĩa là: Bên bị thua trong một vụ kiện, thường là bên không được thắng trong tranh chấp pháp lý.
"losing party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"losing party" nghĩa tiếng Việt là "bên thua kiện". Thuật ngữ này dùng để chỉ bên không thắng trong một vụ kiện.
Phát âm "losing party" như thế nào?
"losing party" có phiên âm IPA /ˈluːzɪŋ ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "losing party"?
Bên thua kiện phải bồi thường thiệt hại. — The losing party was required to pay damages.