The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát bệnh tiếng Anh là gì?

phát bệnh tiếng Anh là onset of illness /ˈɒn.sɛt əv ˈɪl.nəs/. Sự bắt đầu của một bệnh hoặc triệu chứng bệnh mới xuất hiện.

Hình minh hoạ "phát bệnh" tiếng Anh là "onset of illness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

onset of illness

Danh từ
/ˈɒn.sɛt əv ˈɪl.nəs/

Ví dụ câu với phát bệnh / onset of illness

  1. 1

    The sudden onset of fever indicated an infection.

    Sốt đột ngột bắt đầu cho thấy có một nhiễm trùng.

  2. 2

    Early onset of symptoms can lead to quicker diagnosis.

    Triệu chứng xuất hiện sớm có thể giúp chẩn đoán nhanh hơn.

Ghi chú dùng từ phát bệnh

Phát bệnh đề cập đến thời điểm bắt đầu của một bệnh hoặc triệu chứng. Các từ liên quan gồm có 'symptom onset' (bắt đầu triệu chứng), 'disease development' (phát triển bệnh), 'acute' (cấp tính), 'chronic' (mạn tính).

Video minh hoạ phát bệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát bệnh

Câu hỏi thường gặp về "phát bệnh"

Phát bệnh tiếng Anh là gì?

Phát bệnh tiếng Anh là "onset of illness" (danh từ), nghĩa là: Sự bắt đầu của một bệnh hoặc triệu chứng bệnh mới xuất hiện.

"onset of illness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"onset of illness" nghĩa tiếng Việt là "phát bệnh". Phát bệnh đề cập đến thời điểm bắt đầu của một bệnh hoặc triệu chứng.

Phát âm "onset of illness" như thế nào?

"onset of illness" có phiên âm IPA /ˈɒn.sɛt əv ˈɪl.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "onset of illness"?

Sốt đột ngột bắt đầu cho thấy có một nhiễm trùng. — The sudden onset of fever indicated an infection.