Tiếng Việt
Bệnh đau lưng tiếng Anh là gì?
bệnh đau lưng tiếng Anh là back pain /bæk peɪn/. Đau ở vùng lưng, thường do căng cơ hoặc vấn đề về cột sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
back pain
Ví dụ câu với bệnh đau lưng / back pain
- 1
Tôi bị đau lưng sau khi nâng vật nặng.
I have back pain after lifting heavy objects.
- 2
Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục để giảm đau lưng.
The doctor advised me to exercise to relieve back pain.
Ghi chú dùng từ bệnh đau lưng
Bệnh đau lưng là tình trạng phổ biến gây khó chịu. Các thuật ngữ liên quan: 'cột sống' (spine), 'đau cơ' (muscle pain), 'chấn thương' (injury).
Video minh hoạ bệnh đau lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh đau lưng
Câu hỏi thường gặp về "bệnh đau lưng"
Bệnh đau lưng tiếng Anh là gì?
Bệnh đau lưng tiếng Anh là "back pain" (danh từ), nghĩa là: Đau ở vùng lưng, thường do căng cơ hoặc vấn đề về cột sống.
"back pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"back pain" nghĩa tiếng Việt là "bệnh đau lưng". Bệnh đau lưng là tình trạng phổ biến gây khó chịu.
Phát âm "back pain" như thế nào?
"back pain" có phiên âm IPA /bæk peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "back pain"?
I have back pain after lifting heavy objects. — Tôi bị đau lưng sau khi nâng vật nặng.