Tiếng Việt
Đau tay tiếng Anh là gì?
đau tay tiếng Anh là arm pain /ɑːrm peɪn/. Đau ở vùng cánh tay, thường do chấn thương hoặc căng cơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arm pain
Ví dụ câu với đau tay / arm pain
- 1
Tôi bị đau tay sau khi chơi thể thao.
I have arm pain after playing sports.
- 2
Anh ấy cần nghỉ ngơi để giảm đau tay.
He needs to rest to reduce arm pain.
Ghi chú dùng từ đau tay
Đau tay là cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng cánh tay. Các từ liên quan gồm 'muscle ache' (đau cơ), 'injury' (chấn thương), 'strain' ( căng thẳng).
Video minh hoạ đau tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đau tay
Câu hỏi thường gặp về "đau tay"
Đau tay tiếng Anh là gì?
Đau tay tiếng Anh là "arm pain" (danh từ), nghĩa là: Đau ở vùng cánh tay, thường do chấn thương hoặc căng cơ.
"arm pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arm pain" nghĩa tiếng Việt là "đau tay". Đau tay là cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng cánh tay.
Phát âm "arm pain" như thế nào?
"arm pain" có phiên âm IPA /ɑːrm peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arm pain"?
I have arm pain after playing sports. — Tôi bị đau tay sau khi chơi thể thao.