Tiếng Việt
Bệnh ngoại khoa tiếng Anh là gì?
bệnh ngoại khoa tiếng Anh là surgical condition /ˈsɜrʤɪkəl kənˈdɪʃən/. Tình trạng bệnh cần phẫu thuật để điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surgical condition
Ví dụ câu với bệnh ngoại khoa / surgical condition
- 1
Bệnh ngoại khoa thường đòi hỏi phẫu thuật để chữa trị.
Surgical conditions often require operative intervention.
- 2
Các bệnh ngoại khoa bao gồm các vấn đề về xương, mô mềm, và nội tạng.
Surgical conditions include issues related to bones, soft tissues, and internal organs.
Ghi chú dùng từ bệnh ngoại khoa
Bệnh ngoại khoa là các bệnh cần phẫu thuật để chữa trị. Các thuật ngữ liên quan: 'phẫu thuật' (surgery), 'bệnh nội khoa' (medical condition), 'điều trị' (treatment).
Video minh hoạ bệnh ngoại khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh ngoại khoa
Câu hỏi thường gặp về "bệnh ngoại khoa"
Bệnh ngoại khoa tiếng Anh là gì?
Bệnh ngoại khoa tiếng Anh là "surgical condition" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bệnh cần phẫu thuật để điều trị.
"surgical condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surgical condition" nghĩa tiếng Việt là "bệnh ngoại khoa". Bệnh ngoại khoa là các bệnh cần phẫu thuật để chữa trị.
Phát âm "surgical condition" như thế nào?
"surgical condition" có phiên âm IPA /ˈsɜrʤɪkəl kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surgical condition"?
Surgical conditions often require operative intervention. — Bệnh ngoại khoa thường đòi hỏi phẫu thuật để chữa trị.