The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bìa hồ sơ tiếng Anh là gì?

bìa hồ sơ tiếng Anh là record file /ˈrɛkərd faɪl/. Tập hợp các tài liệu hoặc hồ sơ lưu trữ để tham khảo hoặc ghi chép.

Hình minh hoạ "bìa hồ sơ" tiếng Anh là "record file"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

record file

Danh từ
/ˈrɛkərd faɪl/

Ví dụ câu với bìa hồ sơ / record file

  1. 1

    Tôi đã lưu trữ tất cả các hồ sơ quan trọng trong bìa hồ sơ này.

    I stored all important documents in this record file.

  2. 2

    Bảo quản bìa hồ sơ cẩn thận để tránh mất mát dữ liệu.

    Keep the record file carefully to avoid data loss.

Ghi chú dùng từ bìa hồ sơ

Bìa hồ sơ dùng để chứa và bảo quản các tài liệu quan trọng. Các từ liên quan gồm 'file', 'folder', 'document' (tập tin, thư mục, tài liệu).

Video minh hoạ bìa hồ sơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bìa hồ sơ

Câu hỏi thường gặp về "bìa hồ sơ"

Bìa hồ sơ tiếng Anh là gì?

Bìa hồ sơ tiếng Anh là "record file" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các tài liệu hoặc hồ sơ lưu trữ để tham khảo hoặc ghi chép.

"record file" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"record file" nghĩa tiếng Việt là "bìa hồ sơ". Bìa hồ sơ dùng để chứa và bảo quản các tài liệu quan trọng.

Phát âm "record file" như thế nào?

"record file" có phiên âm IPA /ˈrɛkərd faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "record file"?

I stored all important documents in this record file. — Tôi đã lưu trữ tất cả các hồ sơ quan trọng trong bìa hồ sơ này.