The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển ả rập tiếng Anh là gì?

biển ả rập tiếng Anh là Arabian Sea /əˈreɪbiən siː/. Biển Ả Rập là một phần của Ấn Độ Dương nằm giữa bán đảo Ả Rập và Ấn Độ.

Hình minh hoạ "biển ả rập" tiếng Anh là "Arabian Sea"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Arabian Sea

Danh từ
/əˈreɪbiən siː/

Ví dụ câu với biển ả rập / Arabian Sea

  1. 1

    Biển Ả Rập rất quan trọng đối với ngành hàng hải quốc tế.

    The Arabian Sea is crucial for international shipping.

  2. 2

    Các quốc gia ven biển của Biển Ả Rập bao gồm Ả Rập Saudi và Ấn Độ.

    Countries bordering the Arabian Sea include Saudi Arabia and India.

Ghi chú dùng từ biển ả rập

Biển Ả Rập là một phần của Ấn Độ Dương, liên quan đến các lĩnh vực hàng hải và địa lý. Các thuật ngữ liên quan: 'Ấn Độ Dương' (Indian Ocean), 'bán đảo Ả Rập' (Arabian Peninsula), 'hàng hải' (maritime).

Video minh hoạ biển ả rập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển ả rập

Câu hỏi thường gặp về "biển ả rập"

Biển ả rập tiếng Anh là gì?

Biển ả rập tiếng Anh là "Arabian Sea" (danh từ), nghĩa là: Biển Ả Rập là một phần của Ấn Độ Dương nằm giữa bán đảo Ả Rập và Ấn Độ.

"Arabian Sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Arabian Sea" nghĩa tiếng Việt là "biển ả rập". Biển Ả Rập là một phần của Ấn Độ Dương, liên quan đến các lĩnh vực hàng hải và địa lý.

Phát âm "Arabian Sea" như thế nào?

"Arabian Sea" có phiên âm IPA /əˈreɪbiən siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Arabian Sea"?

The Arabian Sea is crucial for international shipping. — Biển Ả Rập rất quan trọng đối với ngành hàng hải quốc tế.