The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản bàn giao công việc tiếng Anh là gì?

biên bản bàn giao công việc tiếng Anh là job handover record /ʤɒb ˈhændəʊvə ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại quá trình bàn giao công việc giữa các bên, đảm bảo rõ ràng và chính xác về các nhiệm vụ đã thực hiện và còn lại.

Hình minh hoạ "biên bản bàn giao công việc" tiếng Anh là "job handover record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

job handover record

Danh từ
/ʤɒb ˈhændəʊvə ˈrɛkɔːd/

Ví dụ câu với biên bản bàn giao công việc / job handover record

  1. 1

    The project manager prepared a detailed job handover record before leaving the company.

    Trưởng dự án đã chuẩn bị biên bản bàn giao công việc chi tiết trước khi rời công ty.

  2. 2

    Make sure to review the job handover record carefully to understand your responsibilities.

    Hãy chắc chắn xem xét kỹ biên bản bàn giao công việc để hiểu rõ trách nhiệm của bạn.

Ghi chú dùng từ biên bản bàn giao công việc

Biên bản bàn giao công việc là tài liệu quan trọng trong quản lý dự án và nhân sự, giúp chuyển giao công việc suôn sẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'handover', 'transition', 'responsibility'.

Video minh hoạ biên bản bàn giao công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản bàn giao công việc

Câu hỏi thường gặp về "biên bản bàn giao công việc"

Biên bản bàn giao công việc tiếng Anh là gì?

Biên bản bàn giao công việc tiếng Anh là "job handover record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại quá trình bàn giao công việc giữa các bên, đảm bảo rõ ràng và chính xác về các nhiệm vụ đã thực hiện và còn lại.

"job handover record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"job handover record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản bàn giao công việc". Biên bản bàn giao công việc là tài liệu quan trọng trong quản lý dự án và nhân sự, giúp chuyển giao công việc suôn sẻ.

Phát âm "job handover record" như thế nào?

"job handover record" có phiên âm IPA /ʤɒb ˈhændəʊvə ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "job handover record"?

Trưởng dự án đã chuẩn bị biên bản bàn giao công việc chi tiết trước khi rời công ty. — The project manager prepared a detailed job handover record before leaving the company.