Tiếng Việt
Biên bản bàn giao tài liệu tiếng Anh là gì?
biên bản bàn giao tài liệu tiếng Anh là document handover record /ˈdɒkjʊmənt ˈhændəʊvə ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại việc bàn giao tài liệu giữa các bên, đảm bảo tính pháp lý và rõ ràng trong quá trình chuyển giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
document handover record
Ví dụ câu với biên bản bàn giao tài liệu / document handover record
- 1
Chúng tôi đã ký biên bản bàn giao tài liệu sau khi hoàn tất dự án.
We signed the document handover record after completing the project.
- 2
Biên bản bàn giao tài liệu cần phải chính xác và đầy đủ.
The document handover record must be accurate and complete.
Ghi chú dùng từ biên bản bàn giao tài liệu
Biên bản bàn giao tài liệu là một loại giấy tờ pháp lý ghi lại quá trình chuyển giao tài liệu. Các thuật ngữ liên quan: hợp đồng (contract), xác nhận (confirmation), chứng từ (document).
Video minh hoạ biên bản bàn giao tài liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản bàn giao tài liệu
Câu hỏi thường gặp về "biên bản bàn giao tài liệu"
Biên bản bàn giao tài liệu tiếng Anh là gì?
Biên bản bàn giao tài liệu tiếng Anh là "document handover record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại việc bàn giao tài liệu giữa các bên, đảm bảo tính pháp lý và rõ ràng trong quá trình chuyển giao.
"document handover record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"document handover record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản bàn giao tài liệu". Biên bản bàn giao tài liệu là một loại giấy tờ pháp lý ghi lại quá trình chuyển giao tài liệu.
Phát âm "document handover record" như thế nào?
"document handover record" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənt ˈhændəʊvə ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "document handover record"?
We signed the document handover record after completing the project. — Chúng tôi đã ký biên bản bàn giao tài liệu sau khi hoàn tất dự án.