The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản giao hàng tiếng Anh là gì?

biên bản giao hàng tiếng Anh là delivery record /dɪˈlɪvəri ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại quá trình giao hàng giữa các bên, xác nhận số lượng và trạng thái hàng hóa.

Hình minh hoạ "biên bản giao hàng" tiếng Anh là "delivery record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

delivery record

Danh từ
/dɪˈlɪvəri ˈrɛkɔːd/

Ví dụ câu với biên bản giao hàng / delivery record

  1. 1

    Chúng tôi đã ký biên bản giao hàng sau khi nhận đủ hàng hóa.

    We signed the delivery record after receiving all the goods.

  2. 2

    Biên bản giao hàng cần thiết để đối chiếu khi có tranh chấp.

    The delivery record is necessary for reconciliation in case of disputes.

Ghi chú dùng từ biên bản giao hàng

Biên bản giao hàng là tài liệu xác nhận việc giao nhận hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan: hợp đồng mua bán (sales contract), kiểm kê hàng hóa (inventory check), xác nhận giao hàng (delivery confirmation).

Video minh hoạ biên bản giao hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản giao hàng

Câu hỏi thường gặp về "biên bản giao hàng"

Biên bản giao hàng tiếng Anh là gì?

Biên bản giao hàng tiếng Anh là "delivery record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại quá trình giao hàng giữa các bên, xác nhận số lượng và trạng thái hàng hóa.

"delivery record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"delivery record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản giao hàng". Biên bản giao hàng là tài liệu xác nhận việc giao nhận hàng hóa.

Phát âm "delivery record" như thế nào?

"delivery record" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvəri ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "delivery record"?

We signed the delivery record after receiving all the goods. — Chúng tôi đã ký biên bản giao hàng sau khi nhận đủ hàng hóa.