Tiếng Việt
Biên bản giao nhận hồ sơ tiếng Anh là gì?
biên bản giao nhận hồ sơ tiếng Anh là file handover record /faɪl ˈhændəʊvə ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại việc bàn giao hồ sơ giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
file handover record
Ví dụ câu với biên bản giao nhận hồ sơ / file handover record
- 1
The secretary prepared the file handover record for the meeting.
Người thư ký đã chuẩn bị biên bản bàn giao hồ sơ cho cuộc họp.
- 2
Please sign the file handover record before leaving.
Vui lòng ký vào biên bản bàn giao hồ sơ trước khi rời đi.
Ghi chú dùng từ biên bản giao nhận hồ sơ
Biên bản giao nhận hồ sơ là tài liệu xác nhận việc chuyển giao hồ sơ giữa các bên. Các thuật ngữ liên quan: 'handover' (bàn giao), 'record' (biên bản), 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ biên bản giao nhận hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản giao nhận hồ sơ
Câu hỏi thường gặp về "biên bản giao nhận hồ sơ"
Biên bản giao nhận hồ sơ tiếng Anh là gì?
Biên bản giao nhận hồ sơ tiếng Anh là "file handover record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại việc bàn giao hồ sơ giữa các bên.
"file handover record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"file handover record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản giao nhận hồ sơ". Biên bản giao nhận hồ sơ là tài liệu xác nhận việc chuyển giao hồ sơ giữa các bên.
Phát âm "file handover record" như thế nào?
"file handover record" có phiên âm IPA /faɪl ˈhændəʊvə ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "file handover record"?
Người thư ký đã chuẩn bị biên bản bàn giao hồ sơ cho cuộc họp. — The secretary prepared the file handover record for the meeting.