Tiếng Việt
Biên bản kiểm kê tài sản tiếng Anh là gì?
biên bản kiểm kê tài sản tiếng Anh là asset inventory record /ˈæsɛt ɪnˈvɛntəri ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi chép lại danh sách và số lượng tài sản trong một cuộc kiểm kê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
asset inventory record
Ví dụ câu với biên bản kiểm kê tài sản / asset inventory record
- 1
Chúng tôi đã lập biên bản kiểm kê tài sản vào cuối tháng để cập nhật số lượng thiết bị.
We prepared an asset inventory record at the end of the month to update the equipment count.
- 2
Biên bản kiểm kê tài sản giúp quản lý dễ dàng theo dõi tài sản của công ty.
The asset inventory record helps management easily track the company's assets.
Ghi chú dùng từ biên bản kiểm kê tài sản
Biên bản kiểm kê tài sản là tài liệu ghi lại danh sách tài sản. Các thuật ngữ liên quan: 'tài sản' (assets), 'kiểm kê' (inventory), 'báo cáo' (report).
Video minh hoạ biên bản kiểm kê tài sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản kiểm kê tài sản
Câu hỏi thường gặp về "biên bản kiểm kê tài sản"
Biên bản kiểm kê tài sản tiếng Anh là gì?
Biên bản kiểm kê tài sản tiếng Anh là "asset inventory record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi chép lại danh sách và số lượng tài sản trong một cuộc kiểm kê.
"asset inventory record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"asset inventory record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản kiểm kê tài sản". Biên bản kiểm kê tài sản là tài liệu ghi lại danh sách tài sản.
Phát âm "asset inventory record" như thế nào?
"asset inventory record" có phiên âm IPA /ˈæsɛt ɪnˈvɛntəri ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "asset inventory record"?
We prepared an asset inventory record at the end of the month to update the equipment count. — Chúng tôi đã lập biên bản kiểm kê tài sản vào cuối tháng để cập nhật số lượng thiết bị.