The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản nghiệm thu công trình tiếng Anh là gì?

biên bản nghiệm thu công trình tiếng Anh là project acceptance report /ˈprɒʤɛkt əkˈsɛptəns rɪˈpɔːt/. Bản ghi chép chính thức về việc kiểm tra và chấp nhận công trình sau khi hoàn thành.

Hình minh hoạ "biên bản nghiệm thu công trình" tiếng Anh là "project acceptance report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

project acceptance report

Danh từ
/ˈprɒʤɛkt əkˈsɛptəns rɪˈpɔːt/

Ví dụ câu với biên bản nghiệm thu công trình / project acceptance report

  1. 1

    The project acceptance report was submitted to the client after the inspection.

    Bản biên bản nghiệm thu dự án đã được gửi cho khách hàng sau khi kiểm tra.

  2. 2

    The engineer prepared the project acceptance report to document the completion.

    Kỹ sư đã chuẩn bị biên bản nghiệm thu dự án để ghi lại việc hoàn thành.

Ghi chú dùng từ biên bản nghiệm thu công trình

Biên bản nghiệm thu công trình là tài liệu xác nhận công trình đã đạt yêu cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inspection report' (báo cáo kiểm tra), 'completion certificate' (giấy chứng nhận hoàn thành), và 'quality assurance' (đảm bảo chất lượng).

Video minh hoạ biên bản nghiệm thu công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản nghiệm thu công trình

Câu hỏi thường gặp về "biên bản nghiệm thu công trình"

Biên bản nghiệm thu công trình tiếng Anh là gì?

Biên bản nghiệm thu công trình tiếng Anh là "project acceptance report" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép chính thức về việc kiểm tra và chấp nhận công trình sau khi hoàn thành.

"project acceptance report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"project acceptance report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản nghiệm thu công trình". Biên bản nghiệm thu công trình là tài liệu xác nhận công trình đã đạt yêu cầu.

Phát âm "project acceptance report" như thế nào?

"project acceptance report" có phiên âm IPA /ˈprɒʤɛkt əkˈsɛptəns rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "project acceptance report"?

Bản biên bản nghiệm thu dự án đã được gửi cho khách hàng sau khi kiểm tra. — The project acceptance report was submitted to the client after the inspection.