The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệm thu công trình tiếng Anh là gì?

nghiệm thu công trình tiếng Anh là acceptance of the construction work /ækˈsɛptəns ʌv ðə kənˈstrʌkʃən wɜrk/. Quá trình kiểm tra và chấp nhận công trình xây dựng đã hoàn thành đúng yêu cầu kỹ thuật và chất lượng.

Hình minh hoạ "nghiệm thu công trình" tiếng Anh là "acceptance of the construction work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acceptance of the construction work

Danh từ
/ækˈsɛptəns ʌv ðə kənˈstrʌkʃən wɜrk/

Ví dụ câu với nghiệm thu công trình / acceptance of the construction work

  1. 1

    The acceptance of the construction work was completed after thorough inspection.

    Việc nghiệm thu công trình đã được hoàn tất sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.

  2. 2

    The project team is preparing for the acceptance of the construction work.

    Nhóm dự án đang chuẩn bị cho việc nghiệm thu công trình.

Ghi chú dùng từ nghiệm thu công trình

Nghiệm thu công trình là bước cuối cùng trong dự án xây dựng để đảm bảo công trình đạt tiêu chuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inspection' (kiểm tra), 'quality assurance' (đảm bảo chất lượng), và 'certification' (chứng nhận).

Video minh hoạ nghiệm thu công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệm thu công trình

Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thu công trình"

Nghiệm thu công trình tiếng Anh là gì?

Nghiệm thu công trình tiếng Anh là "acceptance of the construction work" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra và chấp nhận công trình xây dựng đã hoàn thành đúng yêu cầu kỹ thuật và chất lượng.

"acceptance of the construction work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acceptance of the construction work" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu công trình". Nghiệm thu công trình là bước cuối cùng trong dự án xây dựng để đảm bảo công trình đạt tiêu chuẩn.

Phát âm "acceptance of the construction work" như thế nào?

"acceptance of the construction work" có phiên âm IPA /ækˈsɛptəns ʌv ðə kənˈstrʌkʃən wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acceptance of the construction work"?

Việc nghiệm thu công trình đã được hoàn tất sau khi kiểm tra kỹ lưỡng. — The acceptance of the construction work was completed after thorough inspection.