Tiếng Việt
Biên bản nghiệm thu tiếng Anh là gì?
biên bản nghiệm thu tiếng Anh là acceptance record /əkˈsɛptəns ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi nhận kết quả nghiệm thu của một dự án hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acceptance record
Ví dụ câu với biên bản nghiệm thu / acceptance record
- 1
Chúng tôi đã ký biên bản nghiệm thu sau khi hoàn thành dự án.
We signed the acceptance record after completing the project.
- 2
Biên bản nghiệm thu là bằng chứng xác nhận công việc đã được hoàn thành đúng yêu cầu.
The acceptance record serves as proof that the work has been completed according to the requirements.
Ghi chú dùng từ biên bản nghiệm thu
Biên bản nghiệm thu là tài liệu xác nhận việc hoàn thành dự án hoặc công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inspection report' (báo cáo kiểm tra), 'quality assurance' (đảm bảo chất lượng), và 'project completion' (hoàn thành dự án).
Video minh hoạ biên bản nghiệm thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản nghiệm thu
- biên bản nghiệm thu hàng hóagoods acceptance report
- biên bản nghiệm thu công việcwork acceptance record
- biên bản nghiệm thu công trìnhproject acceptance report
- biên bản nghiệm thu hoàn thànhcompletion acceptance record
- thufall
- biênBorder
- nghiệmroot
- biên bảnmemorandum
- nghiệm thuacceptance
- sổrecord
- Ghi âmRecord audio
- Ghi sổRecord in a ledger
Câu hỏi thường gặp về "biên bản nghiệm thu"
Biên bản nghiệm thu tiếng Anh là gì?
Biên bản nghiệm thu tiếng Anh là "acceptance record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi nhận kết quả nghiệm thu của một dự án hoặc công trình.
"acceptance record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acceptance record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản nghiệm thu". Biên bản nghiệm thu là tài liệu xác nhận việc hoàn thành dự án hoặc công trình.
Phát âm "acceptance record" như thế nào?
"acceptance record" có phiên âm IPA /əkˈsɛptəns ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acceptance record"?
We signed the acceptance record after completing the project. — Chúng tôi đã ký biên bản nghiệm thu sau khi hoàn thành dự án.