The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản thỏa thuận tiếng Anh là gì?

biên bản thỏa thuận tiếng Anh là memorandum of agreement /ˌmɛmərəˈdændəm əv əˈɡriːmənt/. Biên bản thỏa thuận là tài liệu ghi lại các điều khoản và cam kết giữa các bên trong một thỏa thuận.

Hình minh hoạ "biên bản thỏa thuận" tiếng Anh là "memorandum of agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

memorandum of agreement

Danh từ
/ˌmɛmərəˈdændəm əv əˈɡriːmənt/

Ví dụ câu với biên bản thỏa thuận / memorandum of agreement

  1. 1

    Họ đã ký biên bản thỏa thuận về hợp tác kinh doanh.

    They signed a memorandum of agreement to collaborate on the project.

  2. 2

    Biên bản thỏa thuận này có hiệu lực từ ngày ký.

    This memorandum of agreement is effective from the date of signing.

Ghi chú dùng từ biên bản thỏa thuận

Biên bản thỏa thuận là một dạng hợp đồng ghi nhớ. Các từ liên quan: hợp đồng (contract), thỏa thuận (agreement), cam kết (commitment).

Video minh hoạ biên bản thỏa thuận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản thỏa thuận

Câu hỏi thường gặp về "biên bản thỏa thuận"

Biên bản thỏa thuận tiếng Anh là gì?

Biên bản thỏa thuận tiếng Anh là "memorandum of agreement" (danh từ), nghĩa là: Biên bản thỏa thuận là tài liệu ghi lại các điều khoản và cam kết giữa các bên trong một thỏa thuận.

"memorandum of agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"memorandum of agreement" nghĩa tiếng Việt là "biên bản thỏa thuận". Biên bản thỏa thuận là một dạng hợp đồng ghi nhớ.

Phát âm "memorandum of agreement" như thế nào?

"memorandum of agreement" có phiên âm IPA /ˌmɛmərəˈdændəm əv əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "memorandum of agreement"?

They signed a memorandum of agreement to collaborate on the project. — Họ đã ký biên bản thỏa thuận về hợp tác kinh doanh.