Tiếng Việt
Biên bản xác nhận công nợ tiếng Anh là gì?
biên bản xác nhận công nợ tiếng Anh là debt confirmation report /dɛt ˌkɒnfəˈmeɪʃən rɪˈpɔːt/. Bản ghi chép chính thức xác nhận số tiền nợ của một cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt confirmation report
Ví dụ câu với biên bản xác nhận công nợ / debt confirmation report
- 1
Chúng tôi đã gửi biên bản xác nhận công nợ cho khách hàng.
We sent the debt confirmation report to the customer.
- 2
Biên bản xác nhận công nợ giúp tránh những hiểu lầm về số tiền còn nợ.
The debt confirmation report helps prevent misunderstandings about the remaining amount owed.
Ghi chú dùng từ biên bản xác nhận công nợ
Biên bản xác nhận công nợ là tài liệu xác nhận số tiền nợ giữa các bên. Các thuật ngữ liên quan: công nợ (debt), xác nhận (confirmation), hợp đồng (contract).
Video minh hoạ biên bản xác nhận công nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản xác nhận công nợ
Câu hỏi thường gặp về "biên bản xác nhận công nợ"
Biên bản xác nhận công nợ tiếng Anh là gì?
Biên bản xác nhận công nợ tiếng Anh là "debt confirmation report" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép chính thức xác nhận số tiền nợ của một cá nhân hoặc tổ chức.
"debt confirmation report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt confirmation report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản xác nhận công nợ". Biên bản xác nhận công nợ là tài liệu xác nhận số tiền nợ giữa các bên.
Phát âm "debt confirmation report" như thế nào?
"debt confirmation report" có phiên âm IPA /dɛt ˌkɒnfəˈmeɪʃən rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt confirmation report"?
We sent the debt confirmation report to the customer. — Chúng tôi đã gửi biên bản xác nhận công nợ cho khách hàng.